Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
縫う
nuu
may
N2
ねじ
neji
(a) vít
N2
捩る
nejiru
xoắn
N2
ネックレス
nekkuresu
vòng cổ
N2
熱する
nessuru
sưởi ấm
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
寝巻
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
農村
nouson
cộng đồng nông nghiệp
N2
濃度
noudo
nồng độ, mật độ
N2
農薬
nouyaku
hóa chất nông nghiệp
N2
能率
nouritsu
hiệu quả
N2
のこぎり
nokogiri
cái cưa
N2
上り
nobori
lên tàu (đi Tokyo), đi lên
N2
糊
nori
keo dán, hồ, tinh bột
N2
乗換
norikae
chuyển tuyến (ví dụ: xe lửa, xe buýt)
N2
乗り換え
norikae
(n) sự chuyển tiếp (tàu, xe buýt, v.v.)
N2
乗り越し
norikoshi
đi qua (trạm của một người)
N2
のろのろ
noronoro
chậm chạp, ì ạch
N2
呑気
nonki
vô tư, lạc quan, bất cẩn
N2
はい (かん)
hai (kan)
Đúng
N2
灰色
haiiro
màu xám, tro
N2
俳句
haiku
thơ haiku
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng