Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

anh ấy, điều đó, cái

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: かれ, かの, か.の Romaji: hi / kare, kano, ka.no
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ele, isso, o
Tiếng Anh he, that, the
Tiếng Tây Ban Nha él, eso, el
Tiếng Hàn 그, 저것, 그
Tiếng Pháp lui, cela, le
Tiếng Ý lui, quello, il
Tiếng Đức er, dass, der
Tiếng Indonesia dia, itu, itu
Tiếng Thái เขา ผู้นั้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này