ことによると、彼はもう出発したかもしれない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó khi anh ấy đã khởi hành rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có khi anh ấy đã khởi hành rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji