Câu
Cấp độ: N3

セキュリティを毎のは

Kana: セキュリティ コードを まいかいにゅうりょくするのは めんだ Romaji: Sekyuritii koodo o maikai nyuuryoku suru no wa mendo da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhập mã bảo mật mỗi lần thật phiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
セキュリティコードを毎回入力するのは面倒だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan