Câu
Cấp độ: N4

を犯して

Kana: ふちゅういで だいじな ミスを おかしてしまった Romaji: Fuchuui de daiji na misu o okashite shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã phạm sai lầm quan trọng vì bất cẩn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不注意で大事なミスを犯してしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan