Câu
Cấp độ: N3

がして、怖くてが覚めた

Kana: よるじゅうに ものおとが して こわくて めが さめた Romaji: Yoru juu ni monooto ga shite kowakute me ga sameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giữa đêm có tiếng động, tôi giật mình tỉnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
夜中に物音がして、怖くて目が覚めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan