彼、この地域の天然資源は豊富だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTài nguyên thiên nhiên khu vực này dồi dào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
地
chi, ji
mặt đất, trái đất, mặt trời
N2
域
iki
phạm vi, khu vực, giới hạn
N5
天
ten / amatsu, ame, ama-
trời, bầu trời, hoàng gia
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N1
源
gen / minamoto
nguồn, xuất xứ, nguồn gốc
N2
豊
hou, bu / yuta.ka, toyo
dồi dào, xuất sắc, phong phú
N3
富
fu, fuu / to.mu, tomi
giàu có, sung túc, dồi dào
Ngữ pháp