Câu
Cấp độ: N5

をかけて

Kana: かれに めいわくを かけてしまった Romaji: Kare ni meiwaku o kakete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã làm phiền anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼に迷惑をかけてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan