Câu
Cấp độ: N1

には闘っていた

Kana: かれのめにはとうしのはのやどっていた Romaji: Kare no me ni wa toushi no honoo ga yadoite ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mắt anh ấy có ngọn lửa ý chí chiến đấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の目には闘志の炎が宿っていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan