Câu
Cấp độ: N3

頂を越えて側に行った

Kana: かれは さんちょうを こえて むこうがわに いった Romaji: Kare wa sanchou o koete mukougawa ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vượt đỉnh núi sang phía bên kia

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は山頂を越えて向こう側に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan