Câu
Cấp độ: N5

を刺した

Kana: かれは かのじょの てに ハリを さした Romaji: Kare wa kanojo no te ni hari o sashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đâm kim vào tay cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は彼女の手に針を刺した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan