彼は新鮮な食品だけを選んで買う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy chỉ mua thực phẩm tươi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N1
鮮
sen / aza.yaka
tươi mới, sống động, rõ ràng
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N3
選
sen / era.bu, e.ru, yo.ru
bầu chọn, lựa chọn
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N5
〜だけ
dake
Chỉ sự giới hạn duy nhất, tương đương chỉ, giới hạn nghĩa vào yếu tố trước đó
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính