Câu
Cấp độ: N1

Kana: かれは ぶったいの ひょうめんを けんびきょうで しらべた Romaji: Kare wa buttai no hyoumen o kenbikyou de shirabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy kiểm tra bề mặt vật thể bằng kính hiển vi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は物体の表面を顕微鏡で調べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan