Câu
Cấp độ: N5

を憎んでる

Kana: かれは しゃかいの ふせいを にくんでる Romaji: Kare wa shakai no fusei o nikunderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy căm ghét bất công xã hội

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は社会の不正を憎んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan