Câu
Cấp độ: N5

切った

Kana: かれは とおりを ななめに よこぎった Romaji: Kare wa toori o naname ni yokogitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cắt ngang đường chéo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は通りを斜めに横切った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan