Câu
Cấp độ: N5

を散らした

Kana: かれは へやの においを ちらした Romaji: Kare wa heya no nioi o chirashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lan tỏa mùi trong phòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は部屋の臭いを散らした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan