Câu
Cấp độ: N5

を言い渡された

Kana: かれは おもい けいを いいわたされた Romaji: Kare wa omoi kei o iiwatasareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị tuyên hình phạt nặng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は重い刑を言い渡された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan