Câu
Cấp độ: N3

してから買った

Kana: かのじょ ソフトの しようを かくにんしてから かった Romaji: Kanojo sofuto no shiyou o kakunin shite kara katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kiểm tra thông số trước khi mua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、ソフトの仕様を確認してから買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan