Câu
Cấp độ: N3

Kana: かのじょ れっしゃの せいかくな しゅっぱつじこくを しらべた Romaji: Kanojo ressha no seikaku na shuppatsu jikoku o shirabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kiểm tra giờ khởi hành chính xác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、列車の正確な出発時刻を調べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan