Câu
Cấp độ: N5

ってくれた

Kana: かのじょ りょこうの べんを はかってくれた Romaji: Kanojo ryokou no ben o hakatte kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thu xếp phương tiện chuyến đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、旅行の便を図ってくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan