Câu
Cấp độ: N4

め終わった

Kana: かのじょ りょこうの にを まとめ おわった Romaji: Kanojo ryokou no ni o matome owatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã đóng gói hành lý xong

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、旅行の荷をまとめ終わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan