Câu
Cấp độ: N1

してる

Kana: かのじょが じけんの くろまくだと かくしんしてる Romaji: Kanojo ga jiken no kuromaku da to kakushin shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tin chắc anh ấy là thủ phạm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が事件の黒幕だと確信してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan