Câu
Cấp độ: N4

ために黙々と続けたを打たれた

Kana: かのじょが かぞくを ささえるために もくもくと はたらきつづけた すがたに むねを うたれた Romaji: Kanojo ga kazoku o sasaeru tame ni mokumoku to hataraki tsuzuketa sugata ni mune o utareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xúc động trước hình ảnh cô ấy âm thầm làm việc vì gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が家族を支えるために黙々と働き続けた姿に胸を打たれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan