Câu
Cấp độ: N1

とのして

Kana: かのじょとの わかれを けついして あたらしい じんせいを あゆみはじめた Romaji: Kanojo to no wakare o ketsui shite atarashii jinsei o ayumihajimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quyết định chia tay cô ấy và bắt đầu cuộc sống mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女との別れを決意して新しい人生を歩み始めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan