Câu
Cấp độ: N3

のためにを造った

Kana: かのじょの ために てづくりの べんとうを つくった Romaji: Kanojo no tame ni tedukuri no bentou o tsukutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm cơm hộp tự làm cho anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女のために手作りの弁当を造った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan