彼女の瞳は星のような宝石だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMắt cô ấy là viên ngọc như những ngôi sao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
瞳
dou, tou / hitomi
đồng tử (của mắt), pupille (oeil), pupila
N2
星
sei, shou / hoshi, -boshi
ngôi sao, đốm, chấm
N2
宝
hou / takara
kho báu, của cải, vật có giá trị
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói