Câu
Cấp độ: N5

の視は迷いなくして惑ってた

Kana: かのじょの しせんは まよいなく かれを さして かれは とまどってた Romaji: Kanojo no shisen wa mayoinaku kare o sashite kare wa tomadotte ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ánh mắt cô ấy chỉ thẳng vào anh ấy, anh ấy bối rối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の視線は迷いなく彼を指して彼は戸惑ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan