Câu
Cấp độ: N3

にはが滲みていた

Kana: かのじょの かおには じんせいの くが にじみでていた Romaji: Kanojo no kao ni wa jinsei no ku ga nijimide ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nỗi khổ cuộc đời hiện lên trên gương mặt cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の顔には人生の苦が滲み出ていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan