Câu
Cấp độ: N4

んで撤収の

Kana: かのじょは テントを たたんで てっしゅうの じゅんびを はじめた Romaji: Kanojo wa tento o tatande tesshuu no junbi o hajimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy gấp lều và bắt đầu chuẩn bị rút

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はテントを畳んで撤収の準備を始めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan