Câu
Cấp độ: N3

でのが認められた

Kana: かのじょはかいしゃでのかつやくがみとめられた Romaji: Kanojo wa kaisha de no katsuyaku ga mitomerareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được công nhận nhờ đóng góp ở công ty

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は会社での活躍が認められた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan