彼女は彼或いは友人を訪ねた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đã đến thăm anh ấy hoặc bạn anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đã đến thăm anh ấy hoặc bạn anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji