彼女は微笑んで彼を安心させた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy mỉm cười trấn an anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
微
bi / kasu.ka
tinh tế, nhỏ nhặt, không đáng kể
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
N4
安
an / yasu.i, yasu.maru, yasu, yasu.raka
thư giãn, rẻ, thấp
N4
心
shin / kokoro, -gokoro
trái tim, tâm trí, tinh thần
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính