Câu
Cấp độ: N1

んでさせた

Kana: かのじょは ほほえんで かれを あんしんさせた Romaji: Kanojo wa hohoende kare o anshin saseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mỉm cười trấn an anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は微笑んで彼を安心させた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan