彼女は料理が得意だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy giỏi nấu ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy giỏi nấu ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji