Câu
Cấp độ: N3

を細かくんでに抜かりなかった

Kana: かのじょは りょこうの にっていを こまかく くんで じゅんびに ぬかりなかった Romaji: Kanojo wa ryokou no nittei o komakaku kunde junbi ni nukari nakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lên lịch trình chi tiết và không bỏ sót gì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は旅行の日程を細かく組んで準備に抜かりなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan