Câu
Cấp độ: N4

に憎まれても信を曲げなかった

Kana: かのじょは しゃかいに にくまれても しんねんを まげなかった Romaji: Kanojo wa shakai ni nikumarete mo shinnen o magenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy không thay đổi lập trường dù bị xã hội ghét bỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は社会に憎まれても信念を曲げなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan