彼女は給食の牛乳を半分しか飲まなかった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy chỉ uống một nửa sữa bữa trưa ở trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
給
kyuu / tama.u, tamo.u, -tama.e
lương, tiền công, quà tặng
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N4
牛
gyuu / ushi
bò, vache, vaca
N2
乳
nyuu / chichi, chi
sữa, vú, sữa
N5
半
han / naka.ba
một nửa, ở giữa, số lẻ
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính