Câu
Cấp độ: N1

してる

Kana: かのじょは じぶんの りょうりの うでまえを じまんしてる Romaji: Kanojo wa jibun no ryouri no udemae o jiman shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy khoe khả năng nấu ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は自分の料理の腕前を自慢してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan