彼女は野良猫を飼い慣らして家族の一員にした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy thuần hóa mèo hoang và biến thành thành viên gia đình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
野
ya, sho / no, no-
đồng bằng, cánh đồng, nông thôn
N3
良
ryou / yo.i, -yo.i, i.i, -i.i
tốt, dễ chịu, có kỹ năng
N3
猫
byou / neko
mèo, trò chuyện, gato
N1
飼
shi / ka.u
thuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
N3
慣
kan / na.reru, na.rasu
quen thuộc, trở nên thành thạo, có kinh nghiệm
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N4
族
zoku
bộ lạc, gia đình, tộc
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính