Câu
Cấp độ: N5

ったを捌いてした

Kana: かのじょは つった さかなを さばいて りょうりした Romaji: Kanojo wa tsutta sakana o saibaite ryouri shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm sạch cá câu được rồi nấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は釣った魚を捌いて料理した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan