彼女女はふと思い付くと言った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nói chợt nghĩ ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
思
shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
suy nghĩ, penser, pensar
N3
付
fu / tsu.keru, -tsu.keru, -zu.keru, tsu.ke, tsu.ke-, -tsu.ke, -zu.ke, -zuke, tsu.ku, -zu.ku, tsu.ki, -tsu.ki, -tsuki, -zu.ki, -zuki
gắn liền, đính kèm, đề cập đến
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
Ngữ pháp