Câu
Cấp độ: N3

ようになりました

Kana: さいきんよくみかけるようになりました Romaji: Saikin yoku mikakeru you ni narimashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dạo này tôi hay bắt gặp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
最近よく見掛けるようになりました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan