正月は実家に帰るよ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi về nhà ngoại ăn Tết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
正
sei, shou / tada.shii, tada.su, masa, masa.ni
đúng đắn, công bằng, chính trực
N5
月
getsu, gatsu / tsuki
tháng, mặt trăng, âm lịch
N3
実
jitsu, shitsu / mi, mino.ru, makoto, mino, michi.ru
thực tế, sự thật, hạt giống
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N4
帰
ki / kae.ru, kae.su, oku.ru, totsu.gu
trở về nhà, đến nơi, dẫn đến
Ngữ pháp