Câu
Cấp độ: N5

犯で捕まった

Kana: どろぼうが げんこうはんで つかまった Romaji: Dorobou ga genkohan de tsukamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tên trộm bị bắt quả tang

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
泥棒が現行犯で捕まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan