Câu
Cấp độ: N3

が立ちがったが止まった

Kana: ほのおが たちあがった しゅんかん いきが とまった Romaji: Honoo ga tachiagatta shunkan iki ga tomatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khoảnh khắc ngọn lửa bùng lên tôi nín thở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
炎が立ち上がった瞬間息が止まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan