Câu
Cấp độ: N3

たちにした

Kana: そふのせんそうのものがたりをこどもたちにはなした Romaji: Sofu no sensou no monogatari o kodomotachi ni hanashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi kể cho bọn trẻ nghe câu chuyện chiến tranh của ông tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
祖父の戦争の物語を子供たちに話した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan