Câu
Cấp độ: N4

が蒸し暑くて、になら

Kana: くうきが むしあつくて なにもする きに ならない Romaji: Kuuki ga mushiatsukute nanimo suru ki ni naranai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không khí ngột ngạt, không muốn làm gì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空気が蒸し暑くて、何もする気にならない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan