Câu
Cấp độ: N3

を鳴らしのが

Kana: とおくのてらがかねをならしているのがきこえる Romaji: Tooku no tera ga kane o narashite iru no ga kikoeru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe thấy ngôi chùa xa đánh chuông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遠くの寺が鐘を鳴らしているのが聞こえる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan