Câu
Cấp độ: N3

のなかでして、を乗り過ごした

Kana: でんしゃのなかでいねむりして、えきをのりすごした Romaji: Densha no naka de inemuri shite, eki o norisugoshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ngủ gật trên tàu và đi quá ga

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
電車のなかで居眠りして、駅を乗り過ごした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan