Câu
Cấp độ: N1

の距離を歩いた

Kana: えきまでのきょりをかぞえながらあるいた Romaji: Eki made no kyori o kazoenagara aruita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi bộ đếm khoảng cách đến nhà ga

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
駅までの距離を数えながら歩いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan