Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
勉強したのにテストは難しかった
Benkyou shita noni tesuto wa muzukashikatta
Dù đã học nhưng bài kiểm tra khó
N4
友達が駅まで案内してくれました。
Tomodachi ga eki made annai shite kuremashita.
Bạn đã dẫn tôi đến nhà ga.
N4
周りの目が気になる
Mawari no me ga ki ni naru
Tôi lo về ánh mắt xung quanh
N4
変な音がした
Hen na oto ga shita
Có âm thanh lạ
N4
大した失敗じゃない
Taishita shippai janai
Không phải sai lầm lớn lắm
N4
大抵そうなる
Taitei sou naru
Thường thì sẽ thành vậy
N4
安ければ、この本を買います。
Yasukereba, kono hon o kaimasu.
Nếu rẻ, tôi sẽ mua cuốn sách này.
N4
安全について確認しました。
Anzen ni tsuite kakunin shimashita.
Tôi đã xác nhận an toàn.
N4
山で火事が起きているらしい
Yama de kaji ga okite iru rashii
Có vẻ đang có cháy rừng trên núi
N4
彼、子供たちは鬼ごっこをして遊んだ
Kare kodomotachi wa onigokko o shite asonda
Bọn trẻ chơi trốn tìm
N4
彼、暗い廊下で壁にぶつかっちゃった
Kare kurai rouka de kabe ni butsukacchatta
Anh ấy đâm vào tường hành lang tối
N4
彼、熱いお茶を冷まして飲んだ
Kare atsui ocha o samashite nonda
Anh ấy để nguội trà nóng rồi uống
N4
彼、研究グループのメンバーに加わった
Kare kenkyuu guruupu no menbaa ni kuwawatta
Anh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu
N4
彼の技術レベルはこの二年でかなり上がった
Kare no gijutsu reberu wa kono ninen de kanari agatta
Trình độ kỹ thuật của anh ấy tăng nhiều trong hai năm
N4
彼はノーベル賞を狙って研究を続けている
Kare wa Nooberu-shou o neratte kenkyuu o tsuzukete iru
Anh ấy tiếp tục nghiên cứu với mục tiêu giải Nobel
N4
彼は急ブレーキをかけて事故を防いだ
Kare wa kyuu bureeki o kakete jiko o fusseida
Anh ấy phanh gấp tránh tai nạn
N4
彼は軍の経験がある
Kare kare wa gun no keiken ga aru
Anh ấy có kinh nghiệm quân sự
N4
彼は野菜を煮てスープを作った
Kare wa yasai o nite suupu o tsukutta
Anh ấy luộc rau và nấu súp
N4
彼女、仕事のストレスで胃を壊しちゃった
Kanojo shigoto no sutoresu de i o kowashichatta
Cô ấy hỏng dạ dày vì stress công việc
N4
彼女、何も言わずに立ち去った
Kanojo nanimo iwazu ni tachisatta
Cô ấy ra đi mà không nói gì
N4
彼女、紐をきつく結んだ
Kanojo himo o kitsuku musunda
Cô ấy thắt dây chặt
N4
彼女、餅の重さを量ってぴったりだった
Kanojo mochi no omosa o hakatte pitta ri datta
Cô ấy cân bánh dày, vừa đúng
N4
彼女からの便りが来なくて心配してる
Kanojo kara no tayori ga konakute shinpai shiteru
Cô ấy lo vì không có tin tức từ anh ấy
N4
彼女が去って悲しかった
Kanojo ga satte kanashikatta
Tôi buồn khi cô ấy đi